728x90 / 970x90
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang TMT
Cập nhật
1
ILS
=
1.14051652
TMT
-0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = T1.14051652 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₪0.87679571 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T1.12491082
Hiện tại
T1.14051652
Cao nhất
T1.14235265
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14051652 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.011034 TMT
-0.96%
7 ngày qua
-0.020442 TMT
-1.76%
30 ngày qua
-0.03878 TMT
-3.29%
1 năm qua
+0.078187 TMT
+7.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
1.05471881 Hôm nay
1.14051652 Cao nhất
1.24917465
1.05471881 Hôm nay
1.14051652 Cao nhất
1.24917465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+2.52%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+4.91%
Tháng 5
-5.04%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.15470003 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04512578 TMT
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.97605731
–
1.18912065
TMT
Năm biến động
-12.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95222946 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.86069493
–
1.04343793
TMT
Năm biến động
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94711096 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.91325345
–
0.98481256
TMT
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.01811996 TMT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.91914364
–
1.10477935
TMT
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.15470003 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.09837519
–
1.24917465
TMT
Năm biến động
+3.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.