728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang JPY
Cập nhật
1
TMT
=
44.958
JPY
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ¥44.958 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = T0.02224298 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥44.7403725
Hiện tại
¥44.958
Cao nhất
¥45.43441797
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.958 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.063142 JPY
+0.14%
7 ngày qua
+0.139766 JPY
+0.31%
30 ngày qua
-0.650262 JPY
-1.43%
1 năm qua
+2.501429 JPY
+5.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
42.00214286 Hôm nay
44.958 Cao nhất
46.81571429
42.00214286 Hôm nay
44.958 Cao nhất
46.81571429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.20832253 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.50640783 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.42359013
–
42.892
JPY
Năm biến động
+14.23%
2023
Tỷ giá trung bình
40.09695396 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
36.40470085
–
43.33833333
JPY
Năm biến động
+7.39%
2024
Tỷ giá trung bình
43.22271662 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
40.08290598
–
46.122
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
42.68729062 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
40.21114286
–
45.18522222
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
45.20832253 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.51143162
–
46.81571429
JPY
Năm ổn định
+0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.