Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang LBP
Cập nhật
1
TMT
=
25,590.42
LBP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = £25,590.42 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = T0.00003908 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£25,512.82
Hiện tại
£25,590.42
Cao nhất
£25,852.66
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25,590.42 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
+30.397602 LBP
+0.12%
7 ngày qua
-1.713 LBP
-0.01%
30 ngày qua
-63.611934 LBP
-0.25%
1 năm qua
+62.98552 LBP
+0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
24,814.19 Hôm nay
25,590.42 Cao nhất
25,852.66
24,814.19 Hôm nay
25,590.42 Cao nhất
25,852.66
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25,555.94 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
432.43437149 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
402.05301963
–
444.67904758
LBP
TMT tăng giá
+0.92%
2023
Tỷ giá trung bình
3,917.96 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
429.3267641
–
4,499.43
LBP
Năm biến động
+890.31%
2024
Tỷ giá trung bình
22,532.38 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
4,273.5
–
26,658.34
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
25,550.41 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25,210.74
–
25,913.22
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25,555.94 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24,814.19
–
25,852.66
LBP
Năm ổn định
+0.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.