Tỷ giá Bảng Li-băng sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang TMT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Manat Turkmenistan 0.00003908 TMT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.00003868 Hiện tại T0.00003908 Cao nhất T0.0000392
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003908 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
0.000000 TMT
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00003868
Hôm nay
0.00003908
Cao nhất
0.0000403
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00231258 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00231258 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00224881 – 0.00248723 TMT
LBP giảm giá -0.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00043786 TMT
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00022225 – 0.00232923 TMT
Năm biến động -89.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000667 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003751 – 0.000234 TMT
Năm biến động -83.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003914 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003859 – 0.00003967 TMT
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003913 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003868 – 0.0000403 TMT
Năm ổn định -0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.