728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang LKR
Cập nhật
1
TMT
=
94.62927571
LKR
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ₨94.62927571 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = T0.01056755 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨94.30828262
Hiện tại
₨94.62927571
Cao nhất
₨95.55289308
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.62927571 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.460334 LKR
+0.49%
7 ngày qua
+0.56391 LKR
+0.60%
30 ngày qua
+0.683807 LKR
+0.73%
1 năm qua
+8.371392 LKR
+9.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
86.07922543 Hôm nay
94.62927571 Cao nhất
98.68390371
86.07922543 Hôm nay
94.62927571 Cao nhất
98.68390371
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 93.71065305 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
92.48672546 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
53.72116419
–
105.91792133
LKR
Năm biến động
+80.26%
2023
Tỷ giá trung bình
93.71065305 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
82.69945812
–
105.17287093
LKR
Năm biến động
-11.96%
2024
Tỷ giá trung bình
86.12755902 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
82.53231311
–
92.53852
LKR
Năm biến động
-9.74%
2025
Tỷ giá trung bình
85.78834306 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.52674131
–
88.61231543
LKR
TMT tăng giá
+5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
92.51901098 LKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
87.83387571
–
98.68390371
LKR
Năm biến động
+7.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.