728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang TMT
Cập nhật
1
LKR
=
0.01056755
TMT
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = T0.01056755 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₨94.62927571 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.01046541
Hiện tại
T0.01056755
Cao nhất
T0.01060352
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01056755 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000052 TMT
-0.49%
7 ngày qua
-0.000063 TMT
-0.60%
30 ngày qua
-0.000077 TMT
-0.72%
1 năm qua
-0.001026 TMT
-8.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.01013336 Hôm nay
0.01056755 Cao nhất
0.0116172
0.01013336 Hôm nay
0.01056755 Cao nhất
0.0116172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.28%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01165865 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01137586 TMT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00944127
–
0.01861464
TMT
Năm biến động
-44.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01070489 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00950816
–
0.01209198
TMT
Năm biến động
+13.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01161952 TMT
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.01080631
–
0.01211647
TMT
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01165865 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01128511
–
0.01197221
TMT
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01081993 TMT
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.01013336
–
0.01138513
TMT
Năm biến động
-6.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.