728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang MOP
Cập nhật
1
TMT
=
2.310078
MOP
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = MOP$2.310078 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = T0.43288582 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$2.30223048
Hiện tại
MOP$2.310078
Cao nhất
MOP$2.33261361
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.310078 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007471 MOP
+0.32%
7 ngày qua
+0.001168 MOP
+0.05%
30 ngày qua
-0.003207 MOP
-0.14%
1 năm qua
+0.024982 MOP
+1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
2.27444872 Hôm nay
2.310078 Cao nhất
2.33261361
2.27444872 Hôm nay
2.310078 Cao nhất
2.33261361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.3026505 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.30105512 MOP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
2.13015836
–
2.32690057
MOP
Năm ổn định
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
2.29997734 MOP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
2.27786943
–
2.4089518
MOP
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
2.29313865 MOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.26700648
–
2.39307679
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29014522 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.26503514
–
2.32296211
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.3026505 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.27716343
–
2.33261361
MOP
Năm ổn định
+1.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.