Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang TMT
Cập nhật
1
MOP
=
0.432982
TMT
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = T0.432982 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = MOP$2.30956486 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.42870366
Hiện tại
T0.432982
Cao nhất
T0.43436138
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.432982 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001028 TMT
-0.24%
7 ngày qua
-0.000123 TMT
-0.03%
30 ngày qua
+0.000696 TMT
+0.16%
1 năm qua
-0.004636 TMT
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.42870366 Hôm nay
0.432982 Cao nhất
0.43966698
0.42870366 Hôm nay
0.432982 Cao nhất
0.43966698
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.43666149 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43459746 TMT
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.42975622
–
0.46944867
TMT
Năm ổn định
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43479351 TMT
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.41511831
–
0.43900673
TMT
Năm ổn định
-0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43609491 TMT
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.41787209
–
0.44111034
TMT
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43666149 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43048485
–
0.44149425
TMT
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43427556 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42870366
–
0.43914283
TMT
Năm ổn định
-1.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.