728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang RWF

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Franc Rwanda 422.10321286 RWF
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw420.68370228 Hiện tại FRw422.10321286 Cao nhất FRw426.2355724
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
422.10321286 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.614626 RWF
+0.15%
7 ngày qua
+0.258727 RWF
+0.06%
30 ngày qua
+1.004474 RWF
+0.24%
1 năm qua
+8.904765 RWF
+2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
412.53561254
Hôm nay
422.10321286
Cao nhất
426.52007797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 418.51236916 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 295.49648868 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
265.65284314 – 311.03482586 RWF
Năm biến động +5.72%
2023
Tỷ giá trung bình 330.54161951 RWF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
304.70755897 – 360.11706143 RWF
Năm biến động +17.01%
2024
Tỷ giá trung bình 376.03089139 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
359.26237721 – 397.19965356 RWF
TMT tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 408.86709049 RWF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
392.36436268 – 416.03703714 RWF
TMT tăng giá +5.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 418.51236916 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
413.50355429 – 426.52007797 RWF
Năm ổn định +1.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.