Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RWF sang TMT

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Manat Turkmenistan 0.00236909 TMT
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.00234612 Hiện tại T0.00236909 Cao nhất T0.00237708
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00236909 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 TMT
-0.15%
7 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.06%
30 ngày qua
-0.000006 TMT
-0.24%
1 năm qua
-0.000051 TMT
-2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00234456
Hôm nay
0.00236909
Cao nhất
0.00242403
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00338527 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00338527 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00321507 – 0.00376431 TMT
Năm biến động -5.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00303331 TMT
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00277687 – 0.00328184 TMT
Năm biến động -14.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00266135 TMT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00251763 – 0.00278348 TMT
RWF giảm giá -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00244626 TMT
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00240363 – 0.00254865 TMT
RWF giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00238945 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00234456 – 0.00241836 TMT
Năm ổn định -1.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.