Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang TMT
Cập nhật
1
RWF
=
0.00236909
TMT
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = T0.00236909 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = FRw422.10321286 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.00234612
Hiện tại
T0.00236909
Cao nhất
T0.00237708
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00236909 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 TMT
-0.15%
7 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.06%
30 ngày qua
-0.000006 TMT
-0.24%
1 năm qua
-0.000051 TMT
-2.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00234456 Hôm nay
0.00236909 Cao nhất
0.00242403
0.00234456 Hôm nay
0.00236909 Cao nhất
0.00242403
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00338527 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00338527 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00321507
–
0.00376431
TMT
Năm biến động
-5.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00303331 TMT
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00277687
–
0.00328184
TMT
Năm biến động
-14.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00266135 TMT
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00251763
–
0.00278348
TMT
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00244626 TMT
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00240363
–
0.00254865
TMT
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00238945 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00234456
–
0.00241836
TMT
Năm ổn định
-1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.