728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang THB

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Bạt Thái Lan 9.59871429 THB
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿9.56673789 Hiện tại ฿9.59871429 Cao nhất ฿9.70037734
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59871429 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.071649 THB
+0.75%
7 ngày qua
+0.135857 THB
+1.44%
30 ngày qua
+0.250214 THB
+2.68%
1 năm qua
+0.350851 THB
+3.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.78988
Hôm nay
9.59871429
Cao nhất
9.70037734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-1.96%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.06181403 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.99467798 THB
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
8.80404483 – 10.91646943 THB
Năm biến động +4.35%
2023
Tỷ giá trung bình 9.92156516 THB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
9.3259735 – 10.56509972 THB
Năm biến động -0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 10.06181403 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.22792023 – 10.79047619 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 9.37240726 THB
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
8.84615385 – 9.96857143 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.3163926 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.78988 – 9.70037734 THB
TMT tăng giá +7.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.