728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang TJS
Cập nhật
1
TMT
=
2.63733743
TJS
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = SM2.63733743 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = T0.37917029 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM2.62839003
Hiện tại
SM2.63733743
Cao nhất
SM2.66307756
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63733743 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006442 TJS
+0.24%
7 ngày qua
+0.000776 TJS
+0.03%
30 ngày qua
-0.012453 TJS
-0.47%
1 năm qua
-0.015573 TJS
-0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
2.61300228 Hôm nay
2.63733743 Cao nhất
2.74270571
2.61300228 Hôm nay
2.63733743 Cao nhất
2.74270571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.13003504 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.13003504 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.76191083
–
3.72346686
TJS
Năm biến động
-9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.0833279 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.85283879
–
3.25368438
TJS
Năm biến động
+7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3.07718767 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2.99088394
–
3.16122589
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.84676934 TJS
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.61300228
–
3.16444302
TJS
Năm biến động
-15.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.66173783 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.61517407
–
2.74270571
TJS
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.