Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang TMT

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Manat Turkmenistan 0.37917029 TMT
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.3755054 Hiện tại T0.37917029 Cao nhất T0.38046104
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37917029 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000928 TMT
-0.24%
7 ngày qua
-0.000112 TMT
-0.03%
30 ngày qua
+0.001782 TMT
+0.47%
1 năm qua
+0.002226 TMT
+0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.36460346
Hôm nay
0.37917029
Cao nhất
0.38270154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37577477 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32212147 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26856691 – 0.36206817 TMT
Năm biến động +10.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32456614 TMT
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.30734389 – 0.35052804 TMT
Năm biến động -6.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32503071 TMT
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.31633298 – 0.33434932 TMT
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35299234 TMT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.31601138 – 0.38270154 TMT
Năm biến động +17.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37577477 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36460346 – 0.38238372 TMT
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.