728x90 / 970x90
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang TRY
Cập nhật
1
TMT
=
13.99997143
TRY
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = ₺13.99997143 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = T0.07142872 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺13.95397836
Hiện tại
₺13.99997143
Cao nhất
₺14.138778
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.99997143 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.045869 TRY
+0.33%
7 ngày qua
+0.048799 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.253214 TRY
+1.84%
1 năm qua
+2.152308 TRY
+18.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
11.84766353 Hôm nay
13.99997143 Cao nhất
14.138778
11.84766353 Hôm nay
13.99997143 Cao nhất
14.138778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
+0.93%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.18362403 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.72928013 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.5519565
–
5.36913141
TRY
Năm biến động
+40.67%
2023
Tỷ giá trung bình
6.79627311 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
5.33521143
–
8.40638148
TRY
Năm biến động
+57.26%
2024
Tỷ giá trung bình
9.3853889 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
8.42167521
–
10.07568262
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
11.28931108 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
10.06846211
–
12.26785714
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.18362403 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.24310513
–
14.138778
TRY
Năm biến động
+14.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.