Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang TMT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Manat Turkmenistan 0.07142999 TMT
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T0.07072747 Hiện tại T0.07142999 Cao nhất T0.07166415
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07142999 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000228 TMT
-0.32%
7 ngày qua
-0.000249 TMT
-0.35%
30 ngày qua
-0.001314 TMT
-1.81%
1 năm qua
-0.012975 TMT
-15.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07072747
Hôm nay
0.07142999
Cao nhất
0.08440483
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
-0.92%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21454722 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21454722 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18624986 – 0.28153498 TMT
Năm biến động -28.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15188215 TMT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.11895725 – 0.187434 TMT
Năm biến động -36.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10675803 TMT
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.09924886 – 0.11874122 TMT
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08889202 TMT
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.08151383 – 0.09932003 TMT
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07592981 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07072747 – 0.08167863 TMT
Năm biến động -12.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.