728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TMT sang YER

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Rial Yemen 67.60715771 YER
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼67.41130114 Hiện tại ﷼67.60715771 Cao nhất ﷼68.29844115
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.60715771 YER
2026-09-29
24 giờ qua
+0.194457 YER
+0.29%
7 ngày qua
+0.021437 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.221132 YER
+0.33%
1 năm qua
-0.569477 YER
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
67.38602593
Hôm nay
67.60715771
Cao nhất
68.88227829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 71.42498883 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.39838437 YER
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
66.37929363 – 72.15415994 YER
Năm ổn định +0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 71.42498883 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.26064786 – 74.58290054 YER
Năm ổn định -0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 71.42023382 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
70.50774648 – 74.50894821 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 69.25724505 YER
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
67.89176011 – 71.414312 YER
TMT giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67.91815949 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.38602593 – 68.88227829 YER
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.