Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang CDF
Cập nhật
1
TND
=
778.68373436
CDF
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = FC778.68373436 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = د.ت0.00128422 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC778.68373436
Hiện tại
FC778.68373436
Cao nhất
FC785.07327519
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
778.68373436 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
-1.687778 CDF
-0.22%
7 ngày qua
-4.29772 CDF
-0.55%
30 ngày qua
-8.123549 CDF
-1.03%
1 năm qua
-127.463138 CDF
-14.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
721.65608196 Hôm nay
778.68373436 Cao nhất
906.14687275
721.65608196 Hôm nay
778.68373436 Cao nhất
906.14687275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.70%
Tháng 10
-2.02%
Tháng 11
+2.39%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-7.05%
Tháng 2
+3.25%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 909.93386515 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
655.78820903 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
509.72200491
–
704.14009185
CDF
Năm biến động
-6.68%
2023
Tỷ giá trung bình
753.04230105 CDF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
648.74379901
–
905.98446002
CDF
Năm biến động
+35.81%
2024
Tỷ giá trung bình
904.9504047 CDF
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
854.89313836
–
947.66206127
CDF
TND tăng giá
+0.46%
2025
Tỷ giá trung bình
909.93386515 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
721.65608196
–
1,011.9
CDF
Năm biến động
-12.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
783.974858 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
731.99451099
–
815.05956169
CDF
TND giảm giá
-0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.