Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang THB

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bạt Thái Lan 11.31354037 THB
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿11.31354037 Hiện tại ฿11.31354037 Cao nhất ฿11.35739338
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.31354037 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009862 THB
-0.09%
7 ngày qua
+0.092295 THB
+0.82%
30 ngày qua
+0.125519 THB
+1.12%
1 năm qua
+0.133772 THB
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.63443935
Hôm nay
11.31354037
Cao nhất
11.47097263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-3.01%
Tháng 2
+2.58%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.36525969 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.36525969 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.67085697 – 12.075824 THB
Năm biến động -4.22%
2023
Tỷ giá trung bình 11.20397194 THB
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
10.57646753 – 11.65597988 THB
TND tăng giá +0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.3314084 THB
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
10.64502287 – 11.8596805 THB
TND giảm giá -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 10.97222103 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.42564099 – 11.375 THB
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.17476513 THB
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
10.63443935 – 11.47097263 THB
TND tăng giá +4.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.