Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang TMT

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Manat Turkmenistan 1.17881633 TMT
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T1.16976965 Hiện tại T1.17881633 Cao nhất T1.1852074
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17881633 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005644 TMT
-0.48%
7 ngày qua
-0.007004 TMT
-0.59%
30 ngày qua
-0.017955 TMT
-1.50%
1 năm qua
-0.030087 TMT
-2.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.16976965
Hôm nay
1.17881633
Cao nhất
1.23223296
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+2.28%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.19930959 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.13917332 TMT
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.05722892 – 1.30811936 TMT
Năm biến động -8.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12952045 TMT
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.09803922 – 1.15746084 TMT
Năm ổn định +1.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12642652 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.08245261 – 1.16291706 TMT
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17162797 TMT
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.08191449 – 1.22481026 TMT
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19930959 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.16976965 – 1.23223296 TMT
Năm ổn định -2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.