Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang AMD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dram Armenia 7.41901029 AMD
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏7.41596165 Hiện tại ֏7.41901029 Cao nhất ֏7.42339201
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.41901029 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.020823 AMD
-0.28%
7 ngày qua
-0.017043 AMD
-0.23%
30 ngày qua
-0.176519 AMD
-2.32%
1 năm qua
-1.787185 AMD
-19.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.41596165
Hôm nay
7.41901029
Cao nhất
9.20619534
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
-2.59%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
-2.18%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.96802564 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.96802564 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.01056801 – 36.75159085 AMD
Năm biến động -41.55%
2023
Tỷ giá trung bình 16.98828211 AMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
13.72264037 – 21.24353239 AMD
Năm biến động -34.75%
2024
Tỷ giá trung bình 11.97232175 AMD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
11.17478046 – 13.7210514 AMD
Năm biến động -18.28%
2025
Tỷ giá trung bình 9.82416495 AMD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
8.88150907 – 11.35795338 AMD
Năm biến động -20.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.0276379 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.41596165 – 8.88102545 AMD
Năm biến động -16.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.