Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang CDF
Cập nhật
1
TRY
=
47.18295644
CDF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = FC47.18295644 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₺0.02119409 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC47.18295644
Hiện tại
FC47.18295644
Cao nhất
FC47.46854826
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.18295644 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.030404 CDF
-0.06%
7 ngày qua
-0.145463 CDF
-0.31%
30 ngày qua
-0.642241 CDF
-1.34%
1 năm qua
-16.083639 CDF
-25.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
47.06853645 Hôm nay
47.18295644 Cao nhất
63.26659556
47.06853645 Hôm nay
47.18295644 Cao nhất
63.26659556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-15.56%
Tháng 10
-3.18%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-7.05%
Tháng 2
+4.26%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-2.96%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 123.44340895 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
123.44340895 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.20762846
–
153.56646718
CDF
Năm biến động
-27.73%
2023
Tỷ giá trung bình
99.58418527 CDF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
85.67664194
–
117.24924122
CDF
Năm biến động
-15.11%
2024
Tỷ giá trung bình
85.70902027 CDF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
80.51399905
–
92.61352324
CDF
Năm biến động
-12.78%
2025
Tỷ giá trung bình
69.36803262 CDF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
50.36354676
–
81.11674067
CDF
Năm biến động
-34.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.65280619 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
47.06853645
–
53.31976312
CDF
Năm biến động
-11.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.