Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang COP

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Colombia 68.51462829 COP
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $67.48806408 Hiện tại $68.51462829 Cao nhất $68.80520371
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.51462829 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.084931 COP
+0.12%
7 ngày qua
+2.88737 COP
+4.40%
30 ngày qua
+2.737414 COP
+4.16%
1 năm qua
-25.881573 COP
-27.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
63.27033548
Hôm nay
68.51462829
Cao nhất
94.39620095
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.71%
Tháng 10
-4.10%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-4.56%
Tháng 3
-3.04%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-8.18%
Tháng 6
-10.99%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 258.28300673 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 258.28300673 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
220.38132827 – 313.6133273 COP
Năm biến động -15.06%
2023
Tỷ giá trung bình 189.64259651 COP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
130.51337434 – 264.86866503 COP
Năm biến động -49.05%
2024
Tỷ giá trung bình 123.84768568 COP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
116.82359375 – 131.62022361 COP
Năm biến động -4.95%
2025
Tỷ giá trung bình 102.94623282 COP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
86.08767639 – 125.21462446 COP
Năm biến động -29.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.47799345 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.27033548 – 87.71923715 COP
Năm biến động -21.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.