Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang USD
Cập nhật
1
TRY
=
0.02040827
USD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = $0.02040827 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₺48.999755 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.020406
Hiện tại
$0.02040827
Cao nhất
$0.02041726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02040827 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000008 USD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000071 USD
-0.35%
30 ngày qua
-0.000317 USD
-1.53%
1 năm qua
-0.003639 USD
-15.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.020406 Hôm nay
0.02040827 Cao nhất
0.02404696
0.020406 Hôm nay
0.02040827 Cao nhất
0.02404696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06120568 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06120568 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05343155
–
0.0766491
USD
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04333709 USD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.03389095
–
0.05355257
USD
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03046446 USD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02827603
–
0.03382941
USD
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02535726 USD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.02327855
–
0.02829631
USD
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02167992 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.020406
–
0.02327026
USD
Năm biến động
-12.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.