Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang TRY
Cập nhật
1
USD
=
48.999755
TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = ₺48.999755 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.02040827 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺48.978171
Hiện tại
₺48.999755
Cao nhất
₺49.005198
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.999755 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.020167 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.170653 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.748638 TRY
+1.55%
1 năm qua
+7.414456 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
41.585299 Hôm nay
48.999755 Cao nhất
49.005198
41.585299 Hôm nay
48.999755 Cao nhất
49.005198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.21476928 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.57600907 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.046468
–
18.715533
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
23.81864566 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
18.67324
–
29.506399
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
32.88951177 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
29.56008
–
35.365646
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
39.57583168 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
35.340302
–
42.958
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.21476928 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.973299
–
49.005198
TRY
Năm biến động
+14.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.