Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang VES

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Bolívar Venezuela 17.48429912 VES
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.17.43143965 Hiện tại Bs.17.48429912 Cao nhất Bs.17.48516411
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.48429912 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.052875 VES
+0.30%
7 ngày qua
+0.049186 VES
+0.28%
30 ngày qua
+1.097583 VES
+6.70%
1 năm qua
+13.218555 VES
+309.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.26453444
Hôm nay
17.48429912
Cao nhất
17.48516411
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.55%
Tháng 10
+9.57%
Tháng 11
+19.11%
Tháng 12
+21.74%
Tháng 1
+19.32%
Tháng 2
+12.27%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+10.42%
Tháng 5
+11.62%
Tháng 6
+15.47%
Tháng 7
+4.29%
Tháng 8
+6.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.00120262 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3927447 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28772128 – 0.89810177 VES
Năm biến động +160.99%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20605421 VES
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.91289582 – 1.38107026 VES
Năm biến động +33.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1.16906915 VES
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.06934501 – 1.47271025 VES
Năm biến động +21.05%
2025
Tỷ giá trung bình 3.23369095 VES
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.46840311 – 6.9322878 VES
Năm biến động +372.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.00120262 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.92919876 – 17.48516411 VES
Năm biến động +152.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.