Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang TRY

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.05719502 TRY
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.05719134 Hiện tại ₺0.05719502 Cao nhất ₺0.05736766
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05719502 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000169 TRY
-0.30%
7 ngày qua
-0.00016 TRY
-0.28%
30 ngày qua
-0.00383 TRY
-6.28%
1 năm qua
-0.177231 TRY
-75.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05719134
Hôm nay
0.05719502
Cao nhất
0.23449219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.06%
Tháng 10
-8.73%
Tháng 11
-16.04%
Tháng 12
-17.85%
Tháng 1
-16.19%
Tháng 2
-10.93%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-9.43%
Tháng 5
-10.41%
Tháng 6
-13.40%
Tháng 7
-4.11%
Tháng 8
-6.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.75912444 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.75912444 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.11345956 – 3.47558587 TRY
Năm biến động -61.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83364105 TRY
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.72407612 – 1.09541525 TRY
Năm biến động -24.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86122952 TRY
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.67902019 – 0.93515188 TRY
Năm biến động -17.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3799519 TRY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.14425252 – 0.68101191 TRY
Năm biến động -78.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08309064 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05719134 – 0.14431683 TRY
Năm biến động -60.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.