Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang COP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Peso Colombia 496.56484305 COP
+0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $487.12054992 Hiện tại $496.56484305 Cao nhất $496.56484305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
496.56484305 COP
2026-09-29
24 giờ qua
+4.476784 COP
+0.91%
7 ngày qua
+25.10431 COP
+5.32%
30 ngày qua
+31.470733 COP
+6.77%
1 năm qua
-81.239439 COP
-14.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
448.18157634
Hôm nay
496.56484305
Cao nhất
578.63065226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 10
-2.75%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+3.40%
Tháng 2
-3.68%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-6.66%
Tháng 6
-9.14%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
+4.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 637.12587689 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 627.18150586 COP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
547.708126 – 747.98429207 COP
Năm biến động +19.11%
2023
Tỷ giá trung bình 637.12587689 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
564.45832939 – 732.92554889 COP
Năm biến động -19.69%
2024
Tỷ giá trung bình 600.08270129 COP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
555.54416741 – 662.15012996 COP
Năm biến động +13.88%
2025
Tỷ giá trung bình 597.04760466 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
543.4510836 – 657.89006192 COP
Năm biến động -14.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 511.90590181 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
448.18157634 – 561.87158697 COP
Năm biến động -10.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.