728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang COP
Cập nhật
1
TWD
=
103.8868826
COP
-1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = $103.8868826 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = NT$0.00962585 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$103.82206059
Hiện tại
$103.8868826
Cao nhất
$105.97475046
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
103.8868826 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-1.571641 COP
-1.49%
7 ngày qua
+2.7657 COP
+2.74%
30 ngày qua
+3.572266 COP
+3.56%
1 năm qua
-24.999132 COP
-19.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
95.35263617 Hôm nay
103.8868826 Cao nhất
128.88601479
95.35263617 Hôm nay
103.8868826 Cao nhất
128.88601479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.78%
Tháng 10
-4.87%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-5.29%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
-8.26%
Tháng 6
-10.54%
Tháng 7
+3.75%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang COP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 142.78043051 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
142.78043051 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
127.56231639
–
161.27735796
COP
Năm biến động
+7.71%
2023
Tỷ giá trung bình
139.01333687 COP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
121.86898437
–
162.86548121
COP
Năm biến động
-19.77%
2024
Tỷ giá trung bình
126.84256912 COP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
117.03665088
–
139.30491144
COP
Năm biến động
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
130.12372215 COP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
117.99071767
–
145.99166813
COP
Năm biến động
-11.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
109.51109301 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
95.35263617
–
120.33376651
COP
Năm biến động
-13.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.