728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang KMF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Comoros 13.59173608 KMF
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF13.57545837 Hiện tại CF13.59173608 Cao nhất CF13.61798238
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.59173608 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005932 KMF
-0.04%
7 ngày qua
+0.022747 KMF
+0.17%
30 ngày qua
+0.15882 KMF
+1.18%
1 năm qua
-0.165329 KMF
-1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.10445365
Hôm nay
13.59173608
Cao nhất
13.88201908
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.69760957 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.69760957 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.78387688 – 16.38489045 KMF
TWD giảm giá -4.34%
2023
Tỷ giá trung bình 14.62938069 KMF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
14.01082517 – 15.29905066 KMF
TWD giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 14.18011055 KMF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
13.74531735 – 14.66382737 KMF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 14.01737992 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
13.17946107 – 14.90086488 KMF
Năm biến động -7.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.40315942 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.10445365 – 13.64695386 KMF
Năm ổn định +1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.