728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang THB
Cập nhật
1
TWD
=
1.05328915
THB
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = ฿1.05328915 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = NT$0.94940691 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿1.05328915
Hiện tại
฿1.05328915
Cao nhất
฿1.0574065
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05328915 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001518 THB
+0.14%
7 ngày qua
+0.008161 THB
+0.78%
30 ngày qua
+0.016166 THB
+1.56%
1 năm qua
-0.012472 THB
-1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.97892656 Hôm nay
1.05328915 Cao nhất
1.07110615
0.97892656 Hôm nay
1.05328915 Cao nhất
1.07110615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 10
-2.68%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.17649979 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17649979 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.12545625
–
1.23179758
THB
TWD giảm giá
-5.95%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11632124 THB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.0761525
–
1.15041284
THB
Năm ổn định
-0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
1.09851388 THB
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.0187795
–
1.15042112
THB
Năm biến động
-6.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05522511 THB
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.98306158
–
1.12782724
THB
Năm biến động
-4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02782072 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.97892656
–
1.0574065
THB
TWD tăng giá
+4.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.