728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang COP

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Peso Colombia 73.79471816 COP
-1.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $73.66960515 Hiện tại $73.79471816 Cao nhất $75.02439787
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.79471816 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-1.056645 COP
-1.41%
7 ngày qua
+2.290279 COP
+3.20%
30 ngày qua
+2.951056 COP
+4.17%
1 năm qua
-21.566411 COP
-22.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
68.09217695
Hôm nay
73.79471816
Cao nhất
95.36112893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.50%
Tháng 10
-3.56%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
-4.57%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
-5.39%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-7.58%
Tháng 6
-8.72%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 131.09333791 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.09333791 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
112.31329331 – 156.64909417 COP
Năm biến động -11.78%
2023
Tỷ giá trung bình 117.48440305 COP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
100.65234611 – 135.32943415 COP
Năm biến động -22.47%
2024
Tỷ giá trung bình 101.34649211 COP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
95.15434922 – 108.84808831 COP
Năm biến động +3.08%
2025
Tỷ giá trung bình 97.20016363 COP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
87.48298492 – 108.05440063 COP
Năm biến động -15.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 78.75159021 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.09217695 – 89.20658655 COP
Năm biến động -17.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.