728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang NGN

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Naira Nigeria 29.48822084 NGN
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦29.44100726 Hiện tại ₦29.48822084 Cao nhất ₦29.63099895
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.48822084 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.151857 NGN
-0.51%
7 ngày qua
-0.055457 NGN
-0.19%
30 ngày qua
-0.596446 NGN
-1.98%
1 năm qua
-6.5863 NGN
-18.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
29.44100726
Hôm nay
29.48822084
Cao nhất
36.07657076
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.39%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-6.05%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 36.53506419 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.13007245 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.22337689 – 15.12857474 NGN
Năm biến động -19.47%
2023
Tỷ giá trung bình 17.2602078 NGN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
12.16703674 – 24.16420346 NGN
Năm biến động +93.66%
2024
Tỷ giá trung bình 36.48608464 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.04987844 – 41.99303139 NGN
Năm biến động +56.18%
2025
Tỷ giá trung bình 36.53506419 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.09892664 – 40.52249553 NGN
Năm biến động -7.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.84835579 NGN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
29.44100726 – 34.16788325 NGN
Năm biến động -13.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.