728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang THB

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Bạt Thái Lan 0.7479789 THB
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.7479789 Hiện tại ฿0.7479789 Cao nhất ฿0.74960401
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7479789 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000961 THB
+0.13%
7 ngày qua
+0.008952 THB
+1.21%
30 ngày qua
+0.015547 THB
+2.12%
1 năm qua
-0.040564 THB
-5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.71705194
Hôm nay
0.7479789
Cao nhất
0.78857895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.33%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.08373416 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08373416 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.9340246 – 1.24546228 THB
Năm biến động -22.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94508415 THB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.88575734 – 1.01321527 THB
Năm biến động -4.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.87911762 THB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.78538191 – 0.9564247 THB
Năm biến động -9.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78827125 THB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.73592241 – 0.84988432 THB
Năm biến động -8.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73864628 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.71705194 – 0.75484158 THB
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.