Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang NPR
Cập nhật
1
USD
=
153.522721
NPR
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = ₨153.522721 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.00651369 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨153.505872
Hiện tại
₨153.522721
Cao nhất
₨153.586215
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
153.522721 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.155092 NPR
+0.10%
7 ngày qua
+0.631412 NPR
+0.41%
30 ngày qua
+0.160326 NPR
+0.10%
1 năm qua
+11.182401 NPR
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
140.072031 Hôm nay
153.522721 Cao nhất
154.884118
140.072031 Hôm nay
153.522721 Cao nhất
154.884118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 150.61240945 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.72382504 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
118.164755
–
132.929853
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
132.07370165 NPR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
129.163121
–
133.785846
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
133.84371551 NPR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
131.791282
–
137.048871
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
139.33701335 NPR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
135.279914
–
145.378474
NPR
USD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.61240945 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
143.829712
–
154.884118
NPR
USD tăng giá
+6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.