728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang TMT

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Manat Turkmenistan 3.5 TMT
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T3.464281 Hiện tại T3.5 Cao nhất T3.51
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.5 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01 TMT
-0.28%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
-0.01 TMT
-0.28%
1 năm qua
-0.01 TMT
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.45909
Hôm nay
3.5
Cao nhất
3.51
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.50559665 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.50517653 TMT
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
3.47 – 3.77 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 3.50467452 TMT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
3.356667 – 3.510001 TMT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 3.50436766 TMT
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
3.36 – 3.55 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 3.50559665 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.5 – 3.51 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.50292241 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.45909 – 3.51 TMT
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.