728x90 / 970x90

6,000 Bolívar VenezuelasangYên Nhật

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại6,000 Bolívar Venezuela sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 6,000 VES sang JPY

Cập nhật
Bolívar Venezuela 6,000 VES = Yên Nhật 1,102.13 JPY
−6.774 JPY · 24 giờ qua (−0.61%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥1,102 Hiện tại ¥1,102.13 Cao nhất ¥1,107.11
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
300x250

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 6,000 VES sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
1,102.13 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
−6.774 JPY
−0.61%
7 ngày qua
−7.56 JPY
−0.68%
30 ngày qua
−112.902 JPY
−9.29%
1 năm qua
−3,900.65 JPY
−77.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,100.33
Hôm nay
1,102.13
Cao nhất
5,002.78
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.10%
Tháng 10
-8.50%
Tháng 11
-16.30%
Tháng 12
-19.87%
Tháng 1
-16.58%
Tháng 2
-10.50%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
-9.57%
Tháng 5
-10.19%
Tháng 6
-17.58%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-9.34%
Tháng 9