Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang THB

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Bạt Thái Lan 0.0391213 THB
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.0391213 Hiện tại ฿0.0391213 Cao nhất ฿0.03939295
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0391213 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000211 THB
-0.54%
7 ngày qua
+0.000218 THB
+0.56%
30 ngày qua
-0.002379 THB
-5.73%
1 năm qua
-0.143863 THB
-78.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03890333
Hôm nay
0.0391213
Cao nhất
0.18298431
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-20.31%
Tháng 10
-10.46%
Tháng 11
-18.44%
Tháng 12
-18.54%
Tháng 1
-18.71%
Tháng 2
-7.74%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
-10.53%
Tháng 5
-10.14%
Tháng 6
-14.46%
Tháng 7
-6.67%
Tháng 8
-7.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.96255158 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.96255158 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.05761431 – 7.91435584 THB
Năm biến động -71.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24982892 THB
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.95402936 – 2.02387253 THB
Năm biến động -52.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92728074 THB
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.6577193 – 1.0226036 THB
Năm biến động -31.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32811254 THB
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.10561824 – 0.660282 THB
Năm biến động -83.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05921056 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03890333 – 0.10560181 THB
Năm biến động -62.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.