Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang COP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Peso Colombia 0.12900484 COP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.12732092 Hiện tại $0.12900484 Cao nhất $0.12981758
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12900484 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000135 COP
-0.10%
7 ngày qua
+0.005823 COP
+4.73%
30 ngày qua
+0.007336 COP
+6.03%
1 năm qua
-0.019536 COP
-13.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11644998
Hôm nay
0.12900484
Cao nhất
0.14917706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
-3.22%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-6.67%
Tháng 6
-9.41%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
+4.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18161689 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18161689 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16263355 – 0.20493781 COP
Năm biến động +14.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18153025 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15766174 – 0.21171385 COP
Năm biến động -21.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1625127 COP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.14960267 – 0.17737366 COP
Năm biến động +8.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15588165 COP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.14040937 – 0.17405734 COP
Năm biến động -17.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13262724 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11644998 – 0.14533507 COP
Năm biến động -10.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.