728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang ERN
Cập nhật
1
VND
=
0.00057757
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = Nfk0.00057757 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₫1,731.38 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nfk0.00057749
Hiện tại
Nfk0.00057757
Cao nhất
Nfk0.00057765
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00057757 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 ERN
+0.17%
30 ngày qua
+0.000003 ERN
+0.44%
1 năm qua
+0.00001 ERN
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.0005676 Hôm nay
0.00057757 Cao nhất
0.00057937
0.0005676 Hôm nay
0.00057757 Cao nhất
0.00057937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00064125 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00064125 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00060302
–
0.00066285
ERN
VND giảm giá
-3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00062946 ERN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.0006096
–
0.0006402
ERN
Năm ổn định
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00059877 ERN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00058855
–
0.00061807
ERN
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00057692 ERN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00056745
–
0.00059809
ERN
VND giảm giá
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00057289 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00056873
–
0.00057937
ERN
Năm ổn định
+1.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.