728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang JPY
Cập nhật
1
VND
=
0.00605928
JPY
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ¥0.00605928 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₫165.03609628 VND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.00604263
Hiện tại
¥0.00605928
Cao nhất
¥0.00606671
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00605928 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 JPY
-0.02%
7 ngày qua
+0.000007 JPY
+0.11%
30 ngày qua
-0.000079 JPY
-1.28%
1 năm qua
+0.000462 JPY
+8.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00556644 Hôm nay
0.00605928 Cao nhất
0.00622622
0.00556644 Hôm nay
0.00605928 Cao nhất
0.00622622
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.13%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00604736 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00561012 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00502297
–
0.0061609
JPY
Năm biến động
+9.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00589328 JPY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00545112
–
0.00622919
JPY
Năm biến động
+4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00604386 JPY
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00573082
–
0.00635786
JPY
VND tăng giá
+6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00575588 JPY
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00543793
–
0.00623723
JPY
Năm biến động
-3.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00604736 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00582789
–
0.00622622
JPY
Năm ổn định
+1.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.