728x90 / 970x90

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang LBP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Bảng Li-băng 3.45026141 LBP
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £3.44761208 Hiện tại £3.45026141 Cao nhất £3.4516877
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.45026141 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001426 LBP
-0.04%
7 ngày qua
+0.007096 LBP
+0.21%
30 ngày qua
-0.001638 LBP
-0.05%
1 năm qua
+0.059748 LBP
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.32330186
Hôm nay
3.45026141
Cao nhất
3.48376198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.44496826 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06479632 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06008028 – 0.06757564 LBP
Năm biến động -3.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.57532834 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.06397831 – 0.65595474 LBP
Năm biến động +867.20%
2024
Tỷ giá trung bình 3.14186025 LBP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.6100541 – 3.65231884 LBP
Năm biến động +465.87%
2025
Tỷ giá trung bình 3.44496826 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.37499341 – 3.62638981 LBP
VND giảm giá -3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.41884766 LBP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.32330186 – 3.48376198 LBP
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.