Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang VND

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đồng Việt Nam 0.28995952 VND
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₫0.28979391 Hiện tại ₫0.28995952 Cao nhất ₫0.29005583
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28995952 VND
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000321 VND
+0.11%
7 ngày qua
-0.000471 VND
-0.16%
30 ngày qua
+0.000264 VND
+0.09%
1 năm qua
-0.004981 VND
-1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.28704602
Hôm nay
0.28995952
Cao nhất
0.30090556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.44391378 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.44391378 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.79823213 – 16.64439552 VND
Năm biến động +3.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.9556831 VND
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
1.52449543 – 15.63029829 VND
Năm biến động -89.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47224533 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27379866 – 1.6391989 VND
Năm biến động -82.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29034448 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27575635 – 0.29629688 VND
LBP tăng giá +3.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29248412 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28704602 – 0.30090556 VND
Năm ổn định -1.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.