728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang NGN
Cập nhật
1
VND
=
0.05090906
NGN
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₦0.05090906 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₫19.64286726 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦0.05086643
Hiện tại
₦0.05090906
Cao nhất
₦0.05115235
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05090906 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000178 NGN
-0.35%
7 ngày qua
-0.000166 NGN
-0.33%
30 ngày qua
-0.00052 NGN
-1.01%
1 năm qua
-0.005325 NGN
-9.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.05071982 Hôm nay
0.05090906 Cao nhất
0.05625792
0.05071982 Hôm nay
0.05090906 Cao nhất
0.05625792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.25%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang NGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0586209 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01810342 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01744071
–
0.01895431
NGN
VND tăng giá
+4.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02656085 NGN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01891925
–
0.0370139
NGN
Năm biến động
+95.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0586209 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03548561
–
0.06796214
NGN
Năm biến động
+64.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05857848 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05456916
–
0.06695405
NGN
Năm biến động
-9.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05202666 NGN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.05071982
–
0.05500772
NGN
VND giảm giá
-7.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.