Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang SLL

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Leone Sierra Leone 0.80743058 SLL
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Le0.80731102 Hiện tại Le0.80743058 Cao nhất Le0.80753982
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80743058 SLL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000105 SLL
-0.01%
7 ngày qua
+0.001363 SLL
+0.17%
30 ngày qua
+0.003565 SLL
+0.44%
1 năm qua
+0.013945 SLL
+1.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.79348588
Hôm nay
0.80743058
Cao nhất
0.80994692
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.83706677 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58462832 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.493665 – 0.75084998 SLL
Năm biến động +50.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.79997601 SLL
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.74131146 – 0.88562982 SLL
Năm biến động +15.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83706677 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.82277778 – 0.86404813 SLL
VND giảm giá -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.80651577 SLL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.7932753 – 0.83610447 SLL
VND giảm giá -3.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80099597 SLL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.79506721 – 0.80994692 SLL
Năm ổn định +1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.