728x90 / 970x90
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang VND
Cập nhật
1
SLL
=
1.23865738
VND
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = ₫1.23865738 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = Le0.80732575 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₫1.23832903
Hiện tại
₫1.23865738
Cao nhất
₫1.23867999
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang VND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23865738 VND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000094 VND
-0.01%
7 ngày qua
-0.001933 VND
-0.16%
30 ngày qua
-0.005332 VND
-0.43%
1 năm qua
-0.021604 VND
-1.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.2346488 Hôm nay
1.23865738 Cao nhất
1.26026187
1.2346488 Hôm nay
1.23865738 Cao nhất
1.26026187
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang VND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.73798107 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73798107 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33182396
–
2.02566517
VND
Năm biến động
-33.69%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25638508 VND
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.12913994
–
1.34896066
VND
Năm biến động
-13.50%
2024
Tỷ giá trung bình
1.19492454 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15734293
–
1.21539501
VND
SLL tăng giá
+5.01%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24017002 VND
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.1960228
–
1.26059642
VND
SLL tăng giá
+3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.248712 VND
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.2346488
–
1.25775531
VND
Năm ổn định
-1.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.