Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang TMT
Cập nhật
1
VND
=
0.00013477
TMT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = T0.00013477 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₫7,420.19 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T0.00013339
Hiện tại
T0.00013477
Cao nhất
T0.00013515
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013477 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 TMT
-0.30%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.17%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.16%
1 năm qua
+0.000002 TMT
+1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.0001321 Hôm nay
0.00013477 Cao nhất
0.00013557
0.0001321 Hôm nay
0.00013477 Cao nhất
0.00013557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
+0.57%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang TMT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00014985 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00014985 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014073
–
0.00016645
TMT
Năm biến động
-3.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00014707 TMT
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00014227
–
0.00014974
TMT
Năm ổn định
-2.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00013989 TMT
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00013249
–
0.00014463
TMT
VND giảm giá
-4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00013483 TMT
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.0001324
–
0.00013995
TMT
VND giảm giá
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001338 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0001321
–
0.00013557
TMT
Năm ổn định
+0.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.