Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang TRY
Cập nhật
1
VND
=
0.00188674
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₺0.00188674 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₫530.0145286 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.0018859
Hiện tại
₺0.00188674
Cao nhất
₺0.00188694
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00188674 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.02%
7 ngày qua
+0.00001 TRY
+0.52%
30 ngày qua
+0.000037 TRY
+2.00%
1 năm qua
+0.000313 TRY
+19.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00157359 Hôm nay
0.00188674 Cao nhất
0.00188714
0.00157359 Hôm nay
0.00188674 Cao nhất
0.00188714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
+1.51%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00176506 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00070679 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00057085
–
0.00079277
TRY
Năm biến động
+35.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00099728 TRY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00079006
–
0.0012167
TRY
Năm biến động
+53.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00131243 TRY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00121802
–
0.00139256
TRY
Năm biến động
+13.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00152089 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00138859
–
0.00163526
TRY
Năm biến động
+17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00176506 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00163406
–
0.00188714
TRY
Năm biến động
+15.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.