Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang VND

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đồng Việt Nam 530.01442044 VND
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫529.95788999 Hiện tại ₫530.01442044 Cao nhất ₫530.24955954
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
530.01442044 VND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.227247 VND
-0.04%
7 ngày qua
-2.753275 VND
-0.52%
30 ngày qua
-10.612099 VND
-1.96%
1 năm qua
-105.476052 VND
-16.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
529.90245516
Hôm nay
530.01442044
Cao nhất
635.49047251
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-2.70%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang VND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,428.9 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,428.9 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,261.4 – 1,751.78 VND
Năm biến động -25.99%
2023
Tỷ giá trung bình 1,030.66 VND
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
821.89804964 – 1,265.72 VND
Năm biến động -34.89%
2024
Tỷ giá trung bình 763.06844697 VND
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
718.10263515 – 821.0026029 VND
Năm biến động -12.23%
2025
Tỷ giá trung bình 658.87758887 VND
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
611.52292535 – 720.15349771 VND
Năm biến động -14.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 568.15299954 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
529.90245516 – 611.9727576 VND
Năm biến động -13.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.