728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VND sang XPF
Cập nhật
1
VND
=
0.00404884
XPF
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VND = ₣0.00404884 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₫246.98422121 VND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₣0.00403889
Hiện tại
₣0.00404884
Cao nhất
₣0.00404884
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00404884 XPF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000014 XPF
+0.34%
7 ngày qua
+0.000042 XPF
+1.04%
30 ngày qua
+0.0001 XPF
+2.53%
1 năm qua
+0.000201 XPF
+5.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00379171 Hôm nay
0.00404884 Cao nhất
0.00404884
0.00379171 Hôm nay
0.00404884 Cao nhất
0.00404884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00484742 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00484742 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00458505
–
0.00524313
XPF
Năm biến động
+2.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00462746 XPF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.00441169
–
0.00482928
XPF
VND giảm giá
-5.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00440218 XPF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00426512
–
0.00456141
XPF
Năm ổn định
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00406994 XPF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00381184
–
0.00464036
XPF
Năm biến động
-14.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00393604 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00379171
–
0.00404884
XPF
VND tăng giá
+4.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.