Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang CDF
Cập nhật
1
VUV
=
19.52186356
CDF
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = FC19.52186356 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = VT0.05122462 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC19.52186356
Hiện tại
FC19.52186356
Cao nhất
FC19.57538788
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.52186356 CDF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002938 CDF
+0.02%
7 ngày qua
+0.008191 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.040064 CDF
+0.21%
1 năm qua
-2.441241 CDF
-11.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
17.38585584 Hôm nay
19.52186356 Cao nhất
21.96310454
17.38585584 Hôm nay
19.52186356 Cao nhất
21.96310454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.00%
Tháng 10
-2.48%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
-5.12%
Tháng 2
+5.98%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 23.71328136 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.28085149 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.70862434
–
17.95468376
CDF
Năm biến động
-2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
19.69833715 CDF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
17.15274979
–
23.52299572
CDF
Năm biến động
+33.11%
2024
Tỷ giá trung bình
23.71328136 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.40528293
–
24.24002724
CDF
VUV tăng giá
+4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
22.80828837 CDF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
17.38585584
–
24.51726474
CDF
Năm biến động
-22.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.19676979 CDF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
17.65599797
–
19.63634582
CDF
VUV tăng giá
+4.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.